Valuta Ex Logo

PAB đến XPF

Chuyển đổi Balboa Panama (PAB) sang Franc CFP (XPF) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

PAB - Balboa Panamaselect icon
B/.
XPF - Franc CFPselect icon
Fr

Tỷ giá hối đoái PAB/XPF 101.35 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/pab-to-xpf?amount=1

Chuyển đổi từ Balboa Panama (PAB) sang Franc CFP (XPF)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Balboa Panama (PAB) sang Franc CFP (XPF) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá PAB sang XPF của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Balboa Panama là tiền tệ củaPanama

Franc CFP là tiền tệ củaPolynesia thuộc Pháp, New Caledonia, Wallis và Futuna

world mapcountries where PAB is usedcountries where XPF is used

So sánh tỷ giá hối đoái Balboa Panama với Franc CFP

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệPABPhí chuyển nhượngXPF
0%1 PAB0.0 PAB101.35 XPF
1%1 PAB0.010 PAB100.33 XPF
2%1 PAB0.020 PAB99.32 XPF
3%1 PAB0.030 PAB98.31 XPF
4%1 PAB0.040 PAB97.29 XPF
5%1 PAB0.050 PAB96.28 XPF

Chuyển đổi Balboa Panama thành Franc CFP

PABXPF
1101.35
5506.76
101013.52
202027.05
505067.64
10010135.29
25025338.24
50050676.49
1000101352.98

Chuyển đổi Franc CFP thành Balboa Panama

XPFPAB
10.0099
50.049
100.099
200.20
500.49
1000.99
2502.46
5004.93
10009.86

Thông tin thêm về PAB hoặc XPF

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về PAB (Balboa Panama) hoặc XPF (Franc CFP), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ