Valuta Ex Logo

PEN đến LYD

Chuyển đổi Sol Peru (PEN) sang Dinar Libi (LYD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

PEN - Sol Peruselect icon
S/.
LYD - Dinar Libiselect icon
ل.د

Tỷ giá hối đoái PEN/LYD 1.87 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/pen-to-lyd?amount=1

Chuyển đổi từ Sol Peru (PEN) sang Dinar Libi (LYD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Sol Peru (PEN) sang Dinar Libi (LYD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá PEN sang LYD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Sol Peru là tiền tệ củaPeru

Dinar Libi là tiền tệ củaLibya

world mapcountries where PEN is usedcountries where LYD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Sol Peru với Dinar Libi

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệPENPhí chuyển nhượngLYD
0%1 PEN0.0 PEN1.87 LYD
1%1 PEN0.010 PEN1.86 LYD
2%1 PEN0.020 PEN1.84 LYD
3%1 PEN0.030 PEN1.82 LYD
4%1 PEN0.040 PEN1.8 LYD
5%1 PEN0.050 PEN1.78 LYD

Chuyển đổi Sol Peru thành Dinar Libi

PENLYD
11.87
59.39
1018.79
2037.59
5093.99
100187.99
250469.99
500939.99
10001879.99

Chuyển đổi Dinar Libi thành Sol Peru

LYDPEN
10.53
52.65
105.31
2010.63
5026.59
10053.19
250132.97
500265.95
1000531.91

Thông tin thêm về PEN hoặc LYD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về PEN (Sol Peru) hoặc LYD (Dinar Libi), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ