Tỷ giá hối đoái PEN/XAG 0.0035136 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | PEN | Phí chuyển nhượng | XAG |
| 0% | 1 PEN | 0.0 PEN | 0.0035 XAG |
| 1% | 1 PEN | 0.010 PEN | 0.0035 XAG |
| 2% | 1 PEN | 0.020 PEN | 0.0034 XAG |
| 3% | 1 PEN | 0.030 PEN | 0.0034 XAG |
| 4% | 1 PEN | 0.040 PEN | 0.0034 XAG |
| 5% | 1 PEN | 0.050 PEN | 0.0033 XAG |
| PEN | XAG |
| 1 | 0.0035 |
| 5 | 0.018 |
| 10 | 0.035 |
| 20 | 0.070 |
| 50 | 0.18 |
| 100 | 0.35 |
| 250 | 0.88 |
| 500 | 1.75 |
| 1000 | 3.51 |
| XAG | PEN |
| 1 | 284.6 |
| 5 | 1423.03 |
| 10 | 2846.06 |
| 20 | 5692.13 |
| 50 | 14230.34 |
| 100 | 28460.68 |
| 250 | 71151.71 |
| 500 | 142303.43 |
| 1000 | 284606.86 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về PEN (Sol Peru) hoặc XAG (Bạc), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.