Tỷ giá hối đoái PEN/XAG 0.0032835 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | PEN | Phí chuyển nhượng | XAG |
| 0% | 1 PEN | 0.0 PEN | 0.0033 XAG |
| 1% | 1 PEN | 0.010 PEN | 0.0033 XAG |
| 2% | 1 PEN | 0.020 PEN | 0.0032 XAG |
| 3% | 1 PEN | 0.030 PEN | 0.0032 XAG |
| 4% | 1 PEN | 0.040 PEN | 0.0032 XAG |
| 5% | 1 PEN | 0.050 PEN | 0.0031 XAG |
| PEN | XAG |
| 1 | 0.0033 |
| 5 | 0.016 |
| 10 | 0.033 |
| 20 | 0.066 |
| 50 | 0.16 |
| 100 | 0.33 |
| 250 | 0.82 |
| 500 | 1.64 |
| 1000 | 3.28 |
| XAG | PEN |
| 1 | 304.55 |
| 5 | 1522.75 |
| 10 | 3045.51 |
| 20 | 6091.03 |
| 50 | 15227.58 |
| 100 | 30455.16 |
| 250 | 76137.91 |
| 500 | 152275.83 |
| 1000 | 304551.67 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về PEN (Sol Peru) hoặc XAG (Bạc), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.