Valuta Ex Logo

PGK đến KHR

Chuyển đổi Kina Papua New Guinea (PGK) sang Riel Campuchia (KHR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

PGK - Kina Papua New Guineaselect icon
K
KHR - Riel Campuchiaselect icon

Tỷ giá hối đoái PGK/KHR 927.19 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/pgk-to-khr?amount=1

Kina Papua New Guinea là tiền tệ củaPapua New Guinea

Riel Campuchia là tiền tệ củaCampuchia

world mapcountries where PGK is usedcountries where KHR is used

So sánh tỷ giá hối đoái Kina Papua New Guinea với Riel Campuchia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệPGKPhí chuyển nhượngKHR
0%1 PGK0.0 PGK927.19 KHR
1%1 PGK0.010 PGK917.92 KHR
2%1 PGK0.020 PGK908.65 KHR
3%1 PGK0.030 PGK899.37 KHR
4%1 PGK0.040 PGK890.1 KHR
5%1 PGK0.050 PGK880.83 KHR

Chuyển đổi Kina Papua New Guinea thành Riel Campuchia

PGKKHR
1927.19
54635.97
109271.94
2018543.88
5046359.71
10092719.42
250231798.56
500463597.13
1000927194.27

Chuyển đổi Riel Campuchia thành Kina Papua New Guinea

KHRPGK
10.0011
50.0054
100.011
200.022
500.054
1000.11
2500.27
5000.54
10001.07

Thông tin thêm về PGK hoặc KHR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về PGK (Kina Papua New Guinea) hoặc KHR (Riel Campuchia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ