Tỷ giá hối đoái PHP/CLF 0.00038482 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | PHP | Phí chuyển nhượng | CLF |
| 0% | 1 PHP | 0.0 PHP | 0.00038 CLF |
| 1% | 1 PHP | 0.010 PHP | 0.00038 CLF |
| 2% | 1 PHP | 0.020 PHP | 0.00038 CLF |
| 3% | 1 PHP | 0.030 PHP | 0.00037 CLF |
| 4% | 1 PHP | 0.040 PHP | 0.00037 CLF |
| 5% | 1 PHP | 0.050 PHP | 0.00037 CLF |
| PHP | CLF |
| 1 | 0.00038 |
| 5 | 0.0019 |
| 10 | 0.0038 |
| 20 | 0.0077 |
| 50 | 0.019 |
| 100 | 0.038 |
| 250 | 0.096 |
| 500 | 0.19 |
| 1000 | 0.38 |
| CLF | PHP |
| 1 | 2598.64 |
| 5 | 12993.23 |
| 10 | 25986.47 |
| 20 | 51972.95 |
| 50 | 129932.39 |
| 100 | 259864.79 |
| 250 | 649661.98 |
| 500 | 1299323.97 |
| 1000 | 2598647.95 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về PHP (Peso Philipin) hoặc CLF (Đơn vị Kế toán của Chile (UF)), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.