Valuta Ex Logo

PHP đến IDR

Chuyển đổi Peso Philipin (PHP) sang Rupiah Indonesia (IDR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

1 Peso Philipin (PHP) bằng 284.15 Rupiah Indonesia (IDR) — tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật .

PHP - Peso Philipinselect icon
IDR - Rupiah Indonesiaselect icon
Rp

Tỷ giá hối đoái PHP/IDR 284.15 đã cập nhật phút trước

Tỷ giá là tỷ giá trung bình thị trường được lấy từ dữ liệu thị trường trực tiếp và cập nhật mỗi giờ.

https://valuta.exchange/vi/php-to-idr?amount=1

Chuyển đổi từ Peso Philipin (PHP) sang Rupiah Indonesia (IDR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Peso Philipin (PHP) sang Rupiah Indonesia (IDR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá PHP sang IDR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Peso Philipin là tiền tệ của Philippines

Rupiah Indonesia là tiền tệ của Indonesia

world mapcountries where PHP is usedcountries where IDR is used

So sánh tỷ giá hối đoái Peso Philipin với Rupiah Indonesia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệPHPPhí chuyển nhượngIDR
0%1 PHP0.0 PHP284.15 IDR
1%1 PHP0.010 PHP281.31 IDR
2%1 PHP0.020 PHP278.47 IDR
3%1 PHP0.030 PHP275.63 IDR
4%1 PHP0.040 PHP272.79 IDR
5%1 PHP0.050 PHP269.95 IDR

Chuyển đổi Peso Philipin thành Rupiah Indonesia

PHPIDR
1284.15
51420.79
102841.59
205683.19
5014207.99
10028415.98
25071039.95
500142079.9
1000284159.8

Chuyển đổi Rupiah Indonesia thành Peso Philipin

IDRPHP
10.0035
50.018
100.035
200.070
500.18
1000.35
2500.88
5001.75
10003.51

Thông tin thêm về PHP hoặc IDR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về PHP (Peso Philipin) hoặc IDR (Rupiah Indonesia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ