Valuta Ex Logo

PHP đến ISK

Chuyển đổi Peso Philipin (PHP) sang Króna Iceland (ISK) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

PHP - Peso Philipinselect icon
ISK - Króna Icelandselect icon
kr

Tỷ giá hối đoái PHP/ISK 2.11 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/php-to-isk?amount=1

Chuyển đổi từ Peso Philipin (PHP) sang Króna Iceland (ISK)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Peso Philipin (PHP) sang Króna Iceland (ISK) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá PHP sang ISK của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Peso Philipin là tiền tệ củaPhilippines

Króna Iceland là tiền tệ củaIceland

world mapcountries where PHP is usedcountries where ISK is used

So sánh tỷ giá hối đoái Peso Philipin với Króna Iceland

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệPHPPhí chuyển nhượngISK
0%1 PHP0.0 PHP2.11 ISK
1%1 PHP0.010 PHP2.09 ISK
2%1 PHP0.020 PHP2.07 ISK
3%1 PHP0.030 PHP2.05 ISK
4%1 PHP0.040 PHP2.03 ISK
5%1 PHP0.050 PHP2.01 ISK

Chuyển đổi Peso Philipin thành Króna Iceland

PHPISK
12.11
510.58
1021.16
2042.32
50105.8
100211.61
250529.04
5001058.09
10002116.18

Chuyển đổi Króna Iceland thành Peso Philipin

ISKPHP
10.47
52.36
104.72
209.45
5023.62
10047.25
250118.13
500236.27
1000472.54

Thông tin thêm về PHP hoặc ISK

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về PHP (Peso Philipin) hoặc ISK (Króna Iceland), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ