Tỷ giá hối đoái PKR/BYN 0.010247 đã cập nhật phút trước
Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rupee Pakistan (PKR) sang Rúp Belarus (BYN) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.
Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.
Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.
Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.
| Tỷ lệ | PKR | Phí chuyển nhượng | BYN |
| 0% | 1 PKR | 0.0 PKR | 0.010 BYN |
| 1% | 1 PKR | 0.010 PKR | 0.010 BYN |
| 2% | 1 PKR | 0.020 PKR | 0.010 BYN |
| 3% | 1 PKR | 0.030 PKR | 0.0099 BYN |
| 4% | 1 PKR | 0.040 PKR | 0.0098 BYN |
| 5% | 1 PKR | 0.050 PKR | 0.0097 BYN |
| PKR | BYN |
| 1 | 0.010 |
| 5 | 0.051 |
| 10 | 0.10 |
| 20 | 0.20 |
| 50 | 0.51 |
| 100 | 1.02 |
| 250 | 2.56 |
| 500 | 5.12 |
| 1000 | 10.24 |
| BYN | PKR |
| 1 | 97.58 |
| 5 | 487.94 |
| 10 | 975.89 |
| 20 | 1951.78 |
| 50 | 4879.45 |
| 100 | 9758.9 |
| 250 | 24397.27 |
| 500 | 48794.54 |
| 1000 | 97589.09 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về PKR (Rupee Pakistan) hoặc BYN (Rúp Belarus), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.