Tỷ giá hối đoái PKR/LYD 0.022431 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | PKR | Phí chuyển nhượng | LYD |
| 0% | 1 PKR | 0.0 PKR | 0.022 LYD |
| 1% | 1 PKR | 0.010 PKR | 0.022 LYD |
| 2% | 1 PKR | 0.020 PKR | 0.022 LYD |
| 3% | 1 PKR | 0.030 PKR | 0.022 LYD |
| 4% | 1 PKR | 0.040 PKR | 0.022 LYD |
| 5% | 1 PKR | 0.050 PKR | 0.021 LYD |
| PKR | LYD |
| 1 | 0.022 |
| 5 | 0.11 |
| 10 | 0.22 |
| 20 | 0.45 |
| 50 | 1.12 |
| 100 | 2.24 |
| 250 | 5.6 |
| 500 | 11.21 |
| 1000 | 22.43 |
| LYD | PKR |
| 1 | 44.58 |
| 5 | 222.9 |
| 10 | 445.8 |
| 20 | 891.61 |
| 50 | 2229.04 |
| 100 | 4458.08 |
| 250 | 11145.21 |
| 500 | 22290.42 |
| 1000 | 44580.84 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về PKR (Rupee Pakistan) hoặc LYD (Dinar Libi), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.