Tỷ giá hối đoái PKR/MXN 0.062366 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | PKR | Phí chuyển nhượng | MXN |
| 0% | 1 PKR | 0.0 PKR | 0.062 MXN |
| 1% | 1 PKR | 0.010 PKR | 0.062 MXN |
| 2% | 1 PKR | 0.020 PKR | 0.061 MXN |
| 3% | 1 PKR | 0.030 PKR | 0.060 MXN |
| 4% | 1 PKR | 0.040 PKR | 0.060 MXN |
| 5% | 1 PKR | 0.050 PKR | 0.059 MXN |
| PKR | MXN |
| 1 | 0.062 |
| 5 | 0.31 |
| 10 | 0.62 |
| 20 | 1.24 |
| 50 | 3.11 |
| 100 | 6.23 |
| 250 | 15.59 |
| 500 | 31.18 |
| 1000 | 62.36 |
| MXN | PKR |
| 1 | 16.03 |
| 5 | 80.17 |
| 10 | 160.34 |
| 20 | 320.68 |
| 50 | 801.71 |
| 100 | 1603.43 |
| 250 | 4008.59 |
| 500 | 8017.19 |
| 1000 | 16034.38 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về PKR (Rupee Pakistan) hoặc MXN (Peso Mexico), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.