Tỷ giá hối đoái PKR/XCD 0.0096728 đã cập nhật phút trước
Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rupee Pakistan (PKR) sang Đô la Đông Caribê (XCD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.
Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.
Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.
Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.
| Tỷ lệ | PKR | Phí chuyển nhượng | XCD |
| 0% | 1 PKR | 0.0 PKR | 0.0097 XCD |
| 1% | 1 PKR | 0.010 PKR | 0.0096 XCD |
| 2% | 1 PKR | 0.020 PKR | 0.0095 XCD |
| 3% | 1 PKR | 0.030 PKR | 0.0094 XCD |
| 4% | 1 PKR | 0.040 PKR | 0.0093 XCD |
| 5% | 1 PKR | 0.050 PKR | 0.0092 XCD |
| PKR | XCD |
| 1 | 0.0097 |
| 5 | 0.048 |
| 10 | 0.097 |
| 20 | 0.19 |
| 50 | 0.48 |
| 100 | 0.97 |
| 250 | 2.41 |
| 500 | 4.83 |
| 1000 | 9.67 |
| XCD | PKR |
| 1 | 103.38 |
| 5 | 516.91 |
| 10 | 1033.82 |
| 20 | 2067.65 |
| 50 | 5169.13 |
| 100 | 10338.26 |
| 250 | 25845.65 |
| 500 | 51691.31 |
| 1000 | 103382.62 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về PKR (Rupee Pakistan) hoặc XCD (Đô la Đông Caribê), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.