Valuta Ex Logo

PKR đến ZAR

Chuyển đổi Rupee Pakistan (PKR) sang Rand Nam Phi (ZAR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

PKR - Rupee Pakistanselect icon
ZAR - Rand Nam Phiselect icon
R

Tỷ giá hối đoái PKR/ZAR 0.057014 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/pkr-to-zar?amount=1

Chuyển đổi từ Rupee Pakistan (PKR) sang Rand Nam Phi (ZAR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rupee Pakistan (PKR) sang Rand Nam Phi (ZAR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá PKR sang ZAR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Rupee Pakistan là tiền tệ củaPakistan

Rand Nam Phi là tiền tệ củaLesotho, Namibia, Nam Phi

world mapcountries where PKR is usedcountries where ZAR is used

So sánh tỷ giá hối đoái Rupee Pakistan với Rand Nam Phi

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệPKRPhí chuyển nhượngZAR
0%1 PKR0.0 PKR0.057 ZAR
1%1 PKR0.010 PKR0.056 ZAR
2%1 PKR0.020 PKR0.056 ZAR
3%1 PKR0.030 PKR0.055 ZAR
4%1 PKR0.040 PKR0.055 ZAR
5%1 PKR0.050 PKR0.054 ZAR

Chuyển đổi Rupee Pakistan thành Rand Nam Phi

PKRZAR
10.057
50.29
100.57
201.14
502.85
1005.7
25014.25
50028.5
100057.01

Chuyển đổi Rand Nam Phi thành Rupee Pakistan

ZARPKR
117.53
587.69
10175.39
20350.79
50876.98
1001753.96
2504384.91
5008769.82
100017539.65

Thông tin thêm về PKR hoặc ZAR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về PKR (Rupee Pakistan) hoặc ZAR (Rand Nam Phi), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ