Valuta Ex Logo

PLN đến ISK

Chuyển đổi Zloty Ba Lan (PLN) sang Króna Iceland (ISK) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

PLN - Zloty Ba Lanselect icon
ISK - Króna Icelandselect icon
kr

Tỷ giá hối đoái PLN/ISK 34.36 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/pln-to-isk?amount=1

Chuyển đổi từ Zloty Ba Lan (PLN) sang Króna Iceland (ISK)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Zloty Ba Lan (PLN) sang Króna Iceland (ISK) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá PLN sang ISK của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Zloty Ba Lan là tiền tệ củaBa Lan

Króna Iceland là tiền tệ củaIceland

world mapcountries where PLN is usedcountries where ISK is used

So sánh tỷ giá hối đoái Zloty Ba Lan với Króna Iceland

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệPLNPhí chuyển nhượngISK
0%1 PLN0.0 PLN34.36 ISK
1%1 PLN0.010 PLN34.02 ISK
2%1 PLN0.020 PLN33.68 ISK
3%1 PLN0.030 PLN33.33 ISK
4%1 PLN0.040 PLN32.99 ISK
5%1 PLN0.050 PLN32.65 ISK

Chuyển đổi Zloty Ba Lan thành Króna Iceland

PLNISK
134.36
5171.84
10343.69
20687.39
501718.48
1003436.97
2508592.43
50017184.86
100034369.72

Chuyển đổi Króna Iceland thành Zloty Ba Lan

ISKPLN
10.029
50.15
100.29
200.58
501.45
1002.9
2507.27
50014.54
100029.09

Thông tin thêm về PLN hoặc ISK

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về PLN (Zloty Ba Lan) hoặc ISK (Króna Iceland), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ