Valuta Ex Logo

PLN đến SYP

Chuyển đổi Zloty Ba Lan (PLN) sang Bảng Syria (SYP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

PLN - Zloty Ba Lanselect icon
SYP - Bảng Syriaselect icon
£

Tỷ giá hối đoái PLN/SYP 3059.3 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/pln-to-syp?amount=1

Zloty Ba Lan là tiền tệ củaBa Lan

Bảng Syria là tiền tệ củaSyria

world mapcountries where PLN is usedcountries where SYP is used

So sánh tỷ giá hối đoái Zloty Ba Lan với Bảng Syria

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệPLNPhí chuyển nhượngSYP
0%1 PLN0.0 PLN3059.3 SYP
1%1 PLN0.010 PLN3028.7 SYP
2%1 PLN0.020 PLN2998.11 SYP
3%1 PLN0.030 PLN2967.52 SYP
4%1 PLN0.040 PLN2936.92 SYP
5%1 PLN0.050 PLN2906.33 SYP

Chuyển đổi Zloty Ba Lan thành Bảng Syria

PLNSYP
13059.3
515296.5
1030593.01
2061186.03
50152965.09
100305930.18
250764825.45
5001529650.9
10003059301.8

Chuyển đổi Bảng Syria thành Zloty Ba Lan

SYPPLN
10.00033
50.0016
100.0033
200.0065
500.016
1000.033
2500.082
5000.16
10000.33

Thông tin thêm về PLN hoặc SYP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về PLN (Zloty Ba Lan) hoặc SYP (Bảng Syria), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ