Tỷ giá hối đoái PYG/BOB 0.0010442 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | PYG | Phí chuyển nhượng | BOB |
| 0% | 1 PYG | 0.0 PYG | 0.0010 BOB |
| 1% | 1 PYG | 0.010 PYG | 0.0010 BOB |
| 2% | 1 PYG | 0.020 PYG | 0.0010 BOB |
| 3% | 1 PYG | 0.030 PYG | 0.0010 BOB |
| 4% | 1 PYG | 0.040 PYG | 0.0010 BOB |
| 5% | 1 PYG | 0.050 PYG | 0.00099 BOB |
| PYG | BOB |
| 1 | 0.0010 |
| 5 | 0.0052 |
| 10 | 0.010 |
| 20 | 0.021 |
| 50 | 0.052 |
| 100 | 0.10 |
| 250 | 0.26 |
| 500 | 0.52 |
| 1000 | 1.04 |
| BOB | PYG |
| 1 | 957.69 |
| 5 | 4788.49 |
| 10 | 9576.99 |
| 20 | 19153.99 |
| 50 | 47884.98 |
| 100 | 95769.97 |
| 250 | 239424.94 |
| 500 | 478849.89 |
| 1000 | 957699.78 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về PYG (Guarani Paraguay) hoặc BOB (Boliviano Bolivia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.