Tỷ giá hối đoái PYG/BZD 0.00030390 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | PYG | Phí chuyển nhượng | BZD |
| 0% | 1 PYG | 0.0 PYG | 0.00030 BZD |
| 1% | 1 PYG | 0.010 PYG | 0.00030 BZD |
| 2% | 1 PYG | 0.020 PYG | 0.00030 BZD |
| 3% | 1 PYG | 0.030 PYG | 0.00029 BZD |
| 4% | 1 PYG | 0.040 PYG | 0.00029 BZD |
| 5% | 1 PYG | 0.050 PYG | 0.00029 BZD |
| PYG | BZD |
| 1 | 0.00030 |
| 5 | 0.0015 |
| 10 | 0.0030 |
| 20 | 0.0061 |
| 50 | 0.015 |
| 100 | 0.030 |
| 250 | 0.076 |
| 500 | 0.15 |
| 1000 | 0.30 |
| BZD | PYG |
| 1 | 3290.5 |
| 5 | 16452.54 |
| 10 | 32905.09 |
| 20 | 65810.18 |
| 50 | 164525.47 |
| 100 | 329050.94 |
| 250 | 822627.37 |
| 500 | 1645254.74 |
| 1000 | 3290509.48 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về PYG (Guarani Paraguay) hoặc BZD (Đô la Belize), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.