Valuta Ex Logo

PYG đến EUR

Chuyển đổi Guarani Paraguay (PYG) sang Euro (EUR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

PYG - Guarani Paraguayselect icon
EUR - Euroselect icon

Tỷ giá hối đoái PYG/EUR 0.00013261 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/pyg-to-eur?amount=1

Chuyển đổi từ Guarani Paraguay (PYG) sang Euro (EUR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Guarani Paraguay (PYG) sang Euro (EUR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá PYG sang EUR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Guarani Paraguay là tiền tệ củaParaguay

Euro là tiền tệ củaQuần đảo Åland, Andorra, Áo, Bỉ, Síp, Estonia, Phần Lan, Pháp, Guiana thuộc Pháp, Lãnh thổ phía Nam Thuộc Pháp, Đức, Hy Lạp, Guadeloupe, Thành Vatican, Ireland, Italy, Latvia, Litva, Luxembourg, Malta, Martinique, Mayotte, Monaco, Montenegro, Hà Lan, Bồ Đào Nha, Kosovo, Réunion, St. Barthélemy, St. Martin, Saint Pierre và Miquelon, San Marino, Slovakia, Slovenia, Tây Ban Nha

world mapcountries where PYG is usedcountries where EUR is used

So sánh tỷ giá hối đoái Guarani Paraguay với Euro

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệPYGPhí chuyển nhượngEUR
0%1 PYG0.0 PYG0.00013 EUR
1%1 PYG0.010 PYG0.00013 EUR
2%1 PYG0.020 PYG0.00013 EUR
3%1 PYG0.030 PYG0.00013 EUR
4%1 PYG0.040 PYG0.00013 EUR
5%1 PYG0.050 PYG0.00013 EUR

Chuyển đổi Guarani Paraguay thành Euro

PYGEUR
10.00013
50.00066
100.0013
200.0027
500.0066
1000.013
2500.033
5000.066
10000.13

Chuyển đổi Euro thành Guarani Paraguay

EURPYG
17540.99
537704.99
1075409.99
20150819.98
50377049.95
100754099.91
2501885249.78
5003770499.56
10007540999.12

Thông tin thêm về PYG hoặc EUR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về PYG (Guarani Paraguay) hoặc EUR (Euro), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ