Tỷ giá hối đoái PYG/GYD 0.031899 đã cập nhật phút trước
Dùng tỷ giá thời gian thực từ Guarani Paraguay (PYG) sang Đô la Guyana (GYD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.
Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.
Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.
Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.
| Tỷ lệ | PYG | Phí chuyển nhượng | GYD |
| 0% | 1 PYG | 0.0 PYG | 0.032 GYD |
| 1% | 1 PYG | 0.010 PYG | 0.032 GYD |
| 2% | 1 PYG | 0.020 PYG | 0.031 GYD |
| 3% | 1 PYG | 0.030 PYG | 0.031 GYD |
| 4% | 1 PYG | 0.040 PYG | 0.031 GYD |
| 5% | 1 PYG | 0.050 PYG | 0.030 GYD |
| PYG | GYD |
| 1 | 0.032 |
| 5 | 0.16 |
| 10 | 0.32 |
| 20 | 0.64 |
| 50 | 1.59 |
| 100 | 3.18 |
| 250 | 7.97 |
| 500 | 15.94 |
| 1000 | 31.89 |
| GYD | PYG |
| 1 | 31.34 |
| 5 | 156.74 |
| 10 | 313.48 |
| 20 | 626.97 |
| 50 | 1567.44 |
| 100 | 3134.89 |
| 250 | 7837.24 |
| 500 | 15674.49 |
| 1000 | 31348.99 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về PYG (Guarani Paraguay) hoặc GYD (Đô la Guyana), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.