Tỷ giá hối đoái PYG/HNL 0.0040419 đã cập nhật phút trước
Dùng tỷ giá thời gian thực từ Guarani Paraguay (PYG) sang Lempira Honduras (HNL) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.
Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.
Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.
Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.
| Tỷ lệ | PYG | Phí chuyển nhượng | HNL |
| 0% | 1 PYG | 0.0 PYG | 0.0040 HNL |
| 1% | 1 PYG | 0.010 PYG | 0.0040 HNL |
| 2% | 1 PYG | 0.020 PYG | 0.0040 HNL |
| 3% | 1 PYG | 0.030 PYG | 0.0039 HNL |
| 4% | 1 PYG | 0.040 PYG | 0.0039 HNL |
| 5% | 1 PYG | 0.050 PYG | 0.0038 HNL |
| PYG | HNL |
| 1 | 0.0040 |
| 5 | 0.020 |
| 10 | 0.040 |
| 20 | 0.081 |
| 50 | 0.20 |
| 100 | 0.40 |
| 250 | 1.01 |
| 500 | 2.02 |
| 1000 | 4.04 |
| HNL | PYG |
| 1 | 247.4 |
| 5 | 1237.04 |
| 10 | 2474.09 |
| 20 | 4948.19 |
| 50 | 12370.48 |
| 100 | 24740.96 |
| 250 | 61852.4 |
| 500 | 123704.81 |
| 1000 | 247409.63 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về PYG (Guarani Paraguay) hoặc HNL (Lempira Honduras), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.