Tỷ giá hối đoái PYG/YER 0.036019 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | PYG | Phí chuyển nhượng | YER |
| 0% | 1 PYG | 0.0 PYG | 0.036 YER |
| 1% | 1 PYG | 0.010 PYG | 0.036 YER |
| 2% | 1 PYG | 0.020 PYG | 0.035 YER |
| 3% | 1 PYG | 0.030 PYG | 0.035 YER |
| 4% | 1 PYG | 0.040 PYG | 0.035 YER |
| 5% | 1 PYG | 0.050 PYG | 0.034 YER |
| PYG | YER |
| 1 | 0.036 |
| 5 | 0.18 |
| 10 | 0.36 |
| 20 | 0.72 |
| 50 | 1.8 |
| 100 | 3.6 |
| 250 | 9 |
| 500 | 18 |
| 1000 | 36.01 |
| YER | PYG |
| 1 | 27.76 |
| 5 | 138.81 |
| 10 | 277.62 |
| 20 | 555.25 |
| 50 | 1388.14 |
| 100 | 2776.29 |
| 250 | 6940.74 |
| 500 | 13881.49 |
| 1000 | 27762.99 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về PYG (Guarani Paraguay) hoặc YER (Rial Yemen), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.