Valuta Ex Logo

QAR đến ALL

Chuyển đổi Rial Qatar (QAR) sang Lek Albania (ALL) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

QAR - Rial Qatarselect icon
ر.ق
ALL - Lek Albaniaselect icon
L

Tỷ giá hối đoái QAR/ALL 22.31 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/qar-to-all?amount=1

Chuyển đổi từ Rial Qatar (QAR) sang Lek Albania (ALL)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rial Qatar (QAR) sang Lek Albania (ALL) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá QAR sang ALL của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Rial Qatar là tiền tệ củaQatar

Lek Albania là tiền tệ củaAlbania

world mapcountries where QAR is usedcountries where ALL is used

So sánh tỷ giá hối đoái Rial Qatar với Lek Albania

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệQARPhí chuyển nhượngALL
0%1 QAR0.0 QAR22.31 ALL
1%1 QAR0.010 QAR22.09 ALL
2%1 QAR0.020 QAR21.86 ALL
3%1 QAR0.030 QAR21.64 ALL
4%1 QAR0.040 QAR21.42 ALL
5%1 QAR0.050 QAR21.19 ALL

Chuyển đổi Rial Qatar thành Lek Albania

QARALL
122.31
5111.56
10223.13
20446.27
501115.69
1002231.38
2505578.46
50011156.93
100022313.87

Chuyển đổi Lek Albania thành Rial Qatar

ALLQAR
10.045
50.22
100.45
200.90
502.24
1004.48
25011.2
50022.4
100044.81

Thông tin thêm về QAR hoặc ALL

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về QAR (Rial Qatar) hoặc ALL (Lek Albania), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ