Valuta Ex Logo

QAR đến COP

Chuyển đổi Rial Qatar (QAR) sang Peso Colombia (COP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

QAR - Rial Qatarselect icon
ر.ق
COP - Peso Colombiaselect icon
$

Tỷ giá hối đoái QAR/COP 1015.03 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/qar-to-cop?amount=1

Chuyển đổi từ Rial Qatar (QAR) sang Peso Colombia (COP)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rial Qatar (QAR) sang Peso Colombia (COP) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá QAR sang COP của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Rial Qatar là tiền tệ củaQatar

Peso Colombia là tiền tệ củaColombia

world mapcountries where QAR is usedcountries where COP is used

So sánh tỷ giá hối đoái Rial Qatar với Peso Colombia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệQARPhí chuyển nhượngCOP
0%1 QAR0.0 QAR1015.03 COP
1%1 QAR0.010 QAR1004.88 COP
2%1 QAR0.020 QAR994.73 COP
3%1 QAR0.030 QAR984.57 COP
4%1 QAR0.040 QAR974.42 COP
5%1 QAR0.050 QAR964.27 COP

Chuyển đổi Rial Qatar thành Peso Colombia

QARCOP
11015.03
55075.15
1010150.3
2020300.61
5050751.53
100101503.07
250253757.67
500507515.35
10001015030.71

Chuyển đổi Peso Colombia thành Rial Qatar

COPQAR
10.00099
50.0049
100.0099
200.020
500.049
1000.099
2500.25
5000.49
10000.99

Thông tin thêm về QAR hoặc COP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về QAR (Rial Qatar) hoặc COP (Peso Colombia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ