Valuta Ex Logo

QAR đến GMD

Chuyển đổi Rial Qatar (QAR) sang Dalasi Gambia (GMD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

QAR - Rial Qatarselect icon
ر.ق
GMD - Dalasi Gambiaselect icon
D

Tỷ giá hối đoái QAR/GMD 20.18 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/qar-to-gmd?amount=1

Chuyển đổi từ Rial Qatar (QAR) sang Dalasi Gambia (GMD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rial Qatar (QAR) sang Dalasi Gambia (GMD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá QAR sang GMD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Rial Qatar là tiền tệ củaQatar

Dalasi Gambia là tiền tệ củaGambia

world mapcountries where QAR is usedcountries where GMD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Rial Qatar với Dalasi Gambia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệQARPhí chuyển nhượngGMD
0%1 QAR0.0 QAR20.18 GMD
1%1 QAR0.010 QAR19.98 GMD
2%1 QAR0.020 QAR19.78 GMD
3%1 QAR0.030 QAR19.58 GMD
4%1 QAR0.040 QAR19.37 GMD
5%1 QAR0.050 QAR19.17 GMD

Chuyển đổi Rial Qatar thành Dalasi Gambia

QARGMD
120.18
5100.93
10201.86
20403.72
501009.32
1002018.64
2505046.6
50010093.21
100020186.43

Chuyển đổi Dalasi Gambia thành Rial Qatar

GMDQAR
10.050
50.25
100.50
200.99
502.47
1004.95
25012.38
50024.76
100049.53

Thông tin thêm về QAR hoặc GMD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về QAR (Rial Qatar) hoặc GMD (Dalasi Gambia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ