Valuta Ex Logo

QAR đến ILS

Chuyển đổi Rial Qatar (QAR) sang Sheqel Israel mới (ILS) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

1 Rial Qatar (QAR) bằng 0.81200 Sheqel Israel mới (ILS) — tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật .

QAR - Rial Qatarselect icon
ر.ق
ILS - Sheqel Israel mớiselect icon

Tỷ giá hối đoái QAR/ILS 0.81200 đã cập nhật phút trước

Tỷ giá là tỷ giá trung bình thị trường được lấy từ dữ liệu thị trường trực tiếp và cập nhật mỗi giờ.

https://valuta.exchange/vi/qar-to-ils?amount=1

Chuyển đổi từ Rial Qatar (QAR) sang Sheqel Israel mới (ILS)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rial Qatar (QAR) sang Sheqel Israel mới (ILS) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá QAR sang ILS của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Rial Qatar là tiền tệ của Qatar

Sheqel Israel mới là tiền tệ của Israel, Lãnh thổ Palestine

world mapcountries where QAR is usedcountries where ILS is used

So sánh tỷ giá hối đoái Rial Qatar với Sheqel Israel mới

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệQARPhí chuyển nhượngILS
0%1 QAR0.0 QAR0.81 ILS
1%1 QAR0.010 QAR0.80 ILS
2%1 QAR0.020 QAR0.80 ILS
3%1 QAR0.030 QAR0.79 ILS
4%1 QAR0.040 QAR0.78 ILS
5%1 QAR0.050 QAR0.77 ILS

Chuyển đổi Rial Qatar thành Sheqel Israel mới

QARILS
10.81
54.06
108.12
2016.24
5040.6
10081.2
250203
500406
1000812

Chuyển đổi Sheqel Israel mới thành Rial Qatar

ILSQAR
11.23
56.15
1012.31
2024.63
5061.57
100123.15
250307.88
500615.76
10001231.52

Thông tin thêm về QAR hoặc ILS

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về QAR (Rial Qatar) hoặc ILS (Sheqel Israel mới), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ