Valuta Ex Logo

QAR đến ISK

Chuyển đổi Rial Qatar (QAR) sang Króna Iceland (ISK) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

QAR - Rial Qatarselect icon
ر.ق
ISK - Króna Icelandselect icon
kr

Tỷ giá hối đoái QAR/ISK 33.55 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/qar-to-isk?amount=1

Chuyển đổi từ Rial Qatar (QAR) sang Króna Iceland (ISK)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rial Qatar (QAR) sang Króna Iceland (ISK) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá QAR sang ISK của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Rial Qatar là tiền tệ củaQatar

Króna Iceland là tiền tệ củaIceland

world mapcountries where QAR is usedcountries where ISK is used

So sánh tỷ giá hối đoái Rial Qatar với Króna Iceland

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệQARPhí chuyển nhượngISK
0%1 QAR0.0 QAR33.55 ISK
1%1 QAR0.010 QAR33.21 ISK
2%1 QAR0.020 QAR32.88 ISK
3%1 QAR0.030 QAR32.54 ISK
4%1 QAR0.040 QAR32.21 ISK
5%1 QAR0.050 QAR31.87 ISK

Chuyển đổi Rial Qatar thành Króna Iceland

QARISK
133.55
5167.77
10335.54
20671.08
501677.72
1003355.44
2508388.61
50016777.23
100033554.46

Chuyển đổi Króna Iceland thành Rial Qatar

ISKQAR
10.030
50.15
100.30
200.60
501.49
1002.98
2507.45
50014.9
100029.8

Thông tin thêm về QAR hoặc ISK

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về QAR (Rial Qatar) hoặc ISK (Króna Iceland), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ