1 Rial Qatar (QAR) bằng 0.084766 Dinar Kuwait (KWD) — tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật .
Tỷ giá hối đoái QAR/KWD 0.084766 đã cập nhật phút trước
Tỷ giá là tỷ giá trung bình thị trường được lấy từ dữ liệu thị trường trực tiếp và cập nhật mỗi giờ.
Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rial Qatar (QAR) sang Dinar Kuwait (KWD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.
Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.
Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.
Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.
| Tỷ lệ | QAR | Phí chuyển nhượng | KWD |
| 0% | 1 QAR | 0.0 QAR | 0.085 KWD |
| 1% | 1 QAR | 0.010 QAR | 0.084 KWD |
| 2% | 1 QAR | 0.020 QAR | 0.083 KWD |
| 3% | 1 QAR | 0.030 QAR | 0.082 KWD |
| 4% | 1 QAR | 0.040 QAR | 0.081 KWD |
| 5% | 1 QAR | 0.050 QAR | 0.081 KWD |
| QAR | KWD |
| 1 | 0.085 |
| 5 | 0.42 |
| 10 | 0.85 |
| 20 | 1.69 |
| 50 | 4.23 |
| 100 | 8.47 |
| 250 | 21.19 |
| 500 | 42.38 |
| 1000 | 84.76 |
| KWD | QAR |
| 1 | 11.79 |
| 5 | 58.98 |
| 10 | 117.97 |
| 20 | 235.94 |
| 50 | 589.85 |
| 100 | 1179.71 |
| 250 | 2949.29 |
| 500 | 5898.59 |
| 1000 | 11797.18 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về QAR (Rial Qatar) hoặc KWD (Dinar Kuwait), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.