Valuta Ex Logo

QAR đến LBP

Chuyển đổi Rial Qatar (QAR) sang Bảng Li-băng (LBP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

QAR - Rial Qatarselect icon
ر.ق
LBP - Bảng Li-băngselect icon
ل.ل

Tỷ giá hối đoái QAR/LBP 24567.52 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/qar-to-lbp?amount=1

Chuyển đổi từ Rial Qatar (QAR) sang Bảng Li-băng (LBP)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rial Qatar (QAR) sang Bảng Li-băng (LBP) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá QAR sang LBP của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Rial Qatar là tiền tệ củaQatar

Bảng Li-băng là tiền tệ củaLi-băng

world mapcountries where QAR is usedcountries where LBP is used

So sánh tỷ giá hối đoái Rial Qatar với Bảng Li-băng

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệQARPhí chuyển nhượngLBP
0%1 QAR0.0 QAR24567.52 LBP
1%1 QAR0.010 QAR24321.85 LBP
2%1 QAR0.020 QAR24076.17 LBP
3%1 QAR0.030 QAR23830.5 LBP
4%1 QAR0.040 QAR23584.82 LBP
5%1 QAR0.050 QAR23339.14 LBP

Chuyển đổi Rial Qatar thành Bảng Li-băng

QARLBP
124567.52
5122837.63
10245675.26
20491350.52
501228376.31
1002456752.63
2506141881.57
50012283763.15
100024567526.31

Chuyển đổi Bảng Li-băng thành Rial Qatar

LBPQAR
10.000041
50.00020
100.00041
200.00081
500.0020
1000.0041
2500.010
5000.020
10000.041

Thông tin thêm về QAR hoặc LBP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về QAR (Rial Qatar) hoặc LBP (Bảng Li-băng), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ