Valuta Ex Logo

QAR đến MAD

Chuyển đổi Rial Qatar (QAR) sang Dirham Ma-rốc (MAD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

QAR - Rial Qatarselect icon
ر.ق
MAD - Dirham Ma-rốcselect icon
د.م.

Tỷ giá hối đoái QAR/MAD 2.5 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/qar-to-mad?amount=1

Chuyển đổi từ Rial Qatar (QAR) sang Dirham Ma-rốc (MAD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rial Qatar (QAR) sang Dirham Ma-rốc (MAD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá QAR sang MAD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Rial Qatar là tiền tệ củaQatar

Dirham Ma-rốc là tiền tệ củaMa-rốc, Tây Sahara

world mapcountries where QAR is usedcountries where MAD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Rial Qatar với Dirham Ma-rốc

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệQARPhí chuyển nhượngMAD
0%1 QAR0.0 QAR2.5 MAD
1%1 QAR0.010 QAR2.48 MAD
2%1 QAR0.020 QAR2.45 MAD
3%1 QAR0.030 QAR2.43 MAD
4%1 QAR0.040 QAR2.4 MAD
5%1 QAR0.050 QAR2.38 MAD

Chuyển đổi Rial Qatar thành Dirham Ma-rốc

QARMAD
12.5
512.54
1025.08
2050.16
50125.42
100250.84
250627.11
5001254.22
10002508.45

Chuyển đổi Dirham Ma-rốc thành Rial Qatar

MADQAR
10.40
51.99
103.98
207.97
5019.93
10039.86
25099.66
500199.32
1000398.65

Thông tin thêm về QAR hoặc MAD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về QAR (Rial Qatar) hoặc MAD (Dirham Ma-rốc), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ