Valuta Ex Logo

QAR đến SAR

Chuyển đổi Rial Qatar (QAR) sang Riyal Ả Rập Xê-út (SAR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

QAR - Rial Qatarselect icon
ر.ق
SAR - Riyal Ả Rập Xê-útselect icon
ر.س

Tỷ giá hối đoái QAR/SAR 1.03 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/qar-to-sar?amount=1

Chuyển đổi từ Rial Qatar (QAR) sang Riyal Ả Rập Xê-út (SAR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rial Qatar (QAR) sang Riyal Ả Rập Xê-út (SAR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá QAR sang SAR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Rial Qatar là tiền tệ củaQatar

Riyal Ả Rập Xê-út là tiền tệ củaẢ Rập Xê-út

world mapcountries where QAR is usedcountries where SAR is used

So sánh tỷ giá hối đoái Rial Qatar với Riyal Ả Rập Xê-út

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệQARPhí chuyển nhượngSAR
0%1 QAR0.0 QAR1.03 SAR
1%1 QAR0.010 QAR1.02 SAR
2%1 QAR0.020 QAR1.01 SAR
3%1 QAR0.030 QAR1 SAR
4%1 QAR0.040 QAR0.99 SAR
5%1 QAR0.050 QAR0.98 SAR

Chuyển đổi Rial Qatar thành Riyal Ả Rập Xê-út

QARSAR
11.03
55.15
1010.31
2020.63
5051.59
100103.19
250257.98
500515.97
10001031.94

Chuyển đổi Riyal Ả Rập Xê-út thành Rial Qatar

SARQAR
10.97
54.84
109.69
2019.38
5048.45
10096.9
250242.26
500484.52
1000969.04

Thông tin thêm về QAR hoặc SAR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về QAR (Rial Qatar) hoặc SAR (Riyal Ả Rập Xê-út), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ