Valuta Ex Logo

QAR đến UZS

Chuyển đổi Rial Qatar (QAR) sang Som Uzbekistan (UZS) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

QAR - Rial Qatarselect icon
ر.ق
UZS - Som Uzbekistanselect icon
so'm

Tỷ giá hối đoái QAR/UZS 3329.9 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/qar-to-uzs?amount=1

Rial Qatar là tiền tệ củaQatar

Som Uzbekistan là tiền tệ củaUzbekistan

world mapcountries where QAR is usedcountries where UZS is used

So sánh tỷ giá hối đoái Rial Qatar với Som Uzbekistan

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệQARPhí chuyển nhượngUZS
0%1 QAR0.0 QAR3329.9 UZS
1%1 QAR0.010 QAR3296.6 UZS
2%1 QAR0.020 QAR3263.3 UZS
3%1 QAR0.030 QAR3230 UZS
4%1 QAR0.040 QAR3196.7 UZS
5%1 QAR0.050 QAR3163.4 UZS

Chuyển đổi Rial Qatar thành Som Uzbekistan

QARUZS
13329.9
516649.5
1033299
2066598.01
50166495.02
100332990.05
250832475.13
5001664950.26
10003329900.53

Chuyển đổi Som Uzbekistan thành Rial Qatar

UZSQAR
10.00030
50.0015
100.0030
200.0060
500.015
1000.030
2500.075
5000.15
10000.30

Thông tin thêm về QAR hoặc UZS

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về QAR (Rial Qatar) hoặc UZS (Som Uzbekistan), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ