Valuta Ex Logo

QAR đến XAU

Chuyển đổi Rial Qatar (QAR) sang Vàng (XAU) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

QAR - Rial Qatarselect icon
ر.ق
XAU - Vàngselect icon
Au

Tỷ giá hối đoái QAR/XAU 0.000059246 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/qar-to-xau?amount=1

Rial Qatar là tiền tệ củaQatar

world mapcountries where QAR is used

So sánh tỷ giá hối đoái Rial Qatar với Vàng

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệQARPhí chuyển nhượngXAU
0%1 QAR0.0 QAR0.000059 XAU
1%1 QAR0.010 QAR0.000059 XAU
2%1 QAR0.020 QAR0.000058 XAU
3%1 QAR0.030 QAR0.000057 XAU
4%1 QAR0.040 QAR0.000057 XAU
5%1 QAR0.050 QAR0.000056 XAU

Chuyển đổi Rial Qatar thành Vàng

QARXAU
10.000059
50.00030
100.00059
200.0012
500.0030
1000.0059
2500.015
5000.030
10000.059

Chuyển đổi Vàng thành Rial Qatar

XAUQAR
116878.7
584393.51
10168787.03
20337574.07
50843935.18
1001687870.37
2504219675.92
5008439351.85
100016878703.7

Thông tin thêm về QAR hoặc XAU

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về QAR (Rial Qatar) hoặc XAU (Vàng), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ