Valuta Ex Logo

RON đến KGS

Chuyển đổi Leu Romania (RON) sang Som Kyrgyzstan (KGS) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

RON - Leu Romaniaselect icon
lei
KGS - Som Kyrgyzstanselect icon
с

Tỷ giá hối đoái RON/KGS 20.3 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/ron-to-kgs?amount=1

Chuyển đổi từ Leu Romania (RON) sang Som Kyrgyzstan (KGS)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Leu Romania (RON) sang Som Kyrgyzstan (KGS) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá RON sang KGS của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Leu Romania là tiền tệ củaRomania

Som Kyrgyzstan là tiền tệ củaKyrgyzstan

world mapcountries where RON is usedcountries where KGS is used

So sánh tỷ giá hối đoái Leu Romania với Som Kyrgyzstan

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệRONPhí chuyển nhượngKGS
0%1 RON0.0 RON20.3 KGS
1%1 RON0.010 RON20.1 KGS
2%1 RON0.020 RON19.89 KGS
3%1 RON0.030 RON19.69 KGS
4%1 RON0.040 RON19.49 KGS
5%1 RON0.050 RON19.28 KGS

Chuyển đổi Leu Romania thành Som Kyrgyzstan

RONKGS
120.3
5101.52
10203.05
20406.1
501015.25
1002030.51
2505076.29
50010152.58
100020305.17

Chuyển đổi Som Kyrgyzstan thành Leu Romania

KGSRON
10.049
50.25
100.49
200.98
502.46
1004.92
25012.31
50024.62
100049.24

Thông tin thêm về RON hoặc KGS

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về RON (Leu Romania) hoặc KGS (Som Kyrgyzstan), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ