Tỷ giá hối đoái RON/NGN 322.68 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | RON | Phí chuyển nhượng | NGN |
| 0% | 1 RON | 0.0 RON | 322.68 NGN |
| 1% | 1 RON | 0.010 RON | 319.46 NGN |
| 2% | 1 RON | 0.020 RON | 316.23 NGN |
| 3% | 1 RON | 0.030 RON | 313 NGN |
| 4% | 1 RON | 0.040 RON | 309.78 NGN |
| 5% | 1 RON | 0.050 RON | 306.55 NGN |
| RON | NGN |
| 1 | 322.68 |
| 5 | 1613.44 |
| 10 | 3226.88 |
| 20 | 6453.77 |
| 50 | 16134.43 |
| 100 | 32268.87 |
| 250 | 80672.17 |
| 500 | 161344.35 |
| 1000 | 322688.7 |
| NGN | RON |
| 1 | 0.0031 |
| 5 | 0.015 |
| 10 | 0.031 |
| 20 | 0.062 |
| 50 | 0.15 |
| 100 | 0.31 |
| 250 | 0.77 |
| 500 | 1.54 |
| 1000 | 3.09 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về RON (Leu Romania) hoặc NGN (Naira Nigeria), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.