Valuta Ex Logo

RON đến UAH

Chuyển đổi Leu Romania (RON) sang Hryvnia Ukraina (UAH) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

RON - Leu Romaniaselect icon
lei
UAH - Hryvnia Ukrainaselect icon

Tỷ giá hối đoái RON/UAH 10.04 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/ron-to-uah?amount=1

Chuyển đổi từ Leu Romania (RON) sang Hryvnia Ukraina (UAH)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Leu Romania (RON) sang Hryvnia Ukraina (UAH) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá RON sang UAH của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Leu Romania là tiền tệ củaRomania

Hryvnia Ukraina là tiền tệ củaUkraina

world mapcountries where RON is usedcountries where UAH is used

So sánh tỷ giá hối đoái Leu Romania với Hryvnia Ukraina

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệRONPhí chuyển nhượngUAH
0%1 RON0.0 RON10.04 UAH
1%1 RON0.010 RON9.94 UAH
2%1 RON0.020 RON9.84 UAH
3%1 RON0.030 RON9.74 UAH
4%1 RON0.040 RON9.64 UAH
5%1 RON0.050 RON9.54 UAH

Chuyển đổi Leu Romania thành Hryvnia Ukraina

RONUAH
110.04
550.24
10100.49
20200.98
50502.45
1001004.9
2502512.25
5005024.51
100010049.02

Chuyển đổi Hryvnia Ukraina thành Leu Romania

UAHRON
10.10
50.50
101.0
201.99
504.97
1009.95
25024.87
50049.75
100099.51

Thông tin thêm về RON hoặc UAH

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về RON (Leu Romania) hoặc UAH (Hryvnia Ukraina), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ