Tỷ giá hối đoái RON/XAG 0.0022867 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | RON | Phí chuyển nhượng | XAG |
| 0% | 1 RON | 0.0 RON | 0.0023 XAG |
| 1% | 1 RON | 0.010 RON | 0.0023 XAG |
| 2% | 1 RON | 0.020 RON | 0.0022 XAG |
| 3% | 1 RON | 0.030 RON | 0.0022 XAG |
| 4% | 1 RON | 0.040 RON | 0.0022 XAG |
| 5% | 1 RON | 0.050 RON | 0.0022 XAG |
| RON | XAG |
| 1 | 0.0023 |
| 5 | 0.011 |
| 10 | 0.023 |
| 20 | 0.046 |
| 50 | 0.11 |
| 100 | 0.23 |
| 250 | 0.57 |
| 500 | 1.14 |
| 1000 | 2.28 |
| XAG | RON |
| 1 | 437.3 |
| 5 | 2186.52 |
| 10 | 4373.05 |
| 20 | 8746.1 |
| 50 | 21865.27 |
| 100 | 43730.54 |
| 250 | 109326.35 |
| 500 | 218652.71 |
| 1000 | 437305.42 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về RON (Leu Romania) hoặc XAG (Bạc), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.