Valuta Ex Logo

RSD đến BYN

Chuyển đổi Dinar Serbia (RSD) sang Rúp Belarus (BYN) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

RSD - Dinar Serbiaselect icon
дин.
BYN - Rúp Belarusselect icon
Br

Tỷ giá hối đoái RSD/BYN 0.028973 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/rsd-to-byn?amount=1

Chuyển đổi từ Dinar Serbia (RSD) sang Rúp Belarus (BYN)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Dinar Serbia (RSD) sang Rúp Belarus (BYN) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá RSD sang BYN của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Dinar Serbia là tiền tệ củaSerbia

Rúp Belarus là tiền tệ củaBelarus

world mapcountries where RSD is usedcountries where BYN is used

So sánh tỷ giá hối đoái Dinar Serbia với Rúp Belarus

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệRSDPhí chuyển nhượngBYN
0%1 RSD0.0 RSD0.029 BYN
1%1 RSD0.010 RSD0.029 BYN
2%1 RSD0.020 RSD0.028 BYN
3%1 RSD0.030 RSD0.028 BYN
4%1 RSD0.040 RSD0.028 BYN
5%1 RSD0.050 RSD0.028 BYN

Chuyển đổi Dinar Serbia thành Rúp Belarus

RSDBYN
10.029
50.14
100.29
200.58
501.44
1002.89
2507.24
50014.48
100028.97

Chuyển đổi Rúp Belarus thành Dinar Serbia

BYNRSD
134.51
5172.57
10345.14
20690.29
501725.72
1003451.45
2508628.63
50017257.27
100034514.55

Thông tin thêm về RSD hoặc BYN

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về RSD (Dinar Serbia) hoặc BYN (Rúp Belarus), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ