Valuta Ex Logo

RSD đến KES

Chuyển đổi Dinar Serbia (RSD) sang Shilling Kenya (KES) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

RSD - Dinar Serbiaselect icon
дин.
KES - Shilling Kenyaselect icon
Sh

Tỷ giá hối đoái RSD/KES 1.29 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/rsd-to-kes?amount=1

Chuyển đổi từ Dinar Serbia (RSD) sang Shilling Kenya (KES)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Dinar Serbia (RSD) sang Shilling Kenya (KES) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá RSD sang KES của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Dinar Serbia là tiền tệ củaSerbia

Shilling Kenya là tiền tệ củaKenya

world mapcountries where RSD is usedcountries where KES is used

So sánh tỷ giá hối đoái Dinar Serbia với Shilling Kenya

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệRSDPhí chuyển nhượngKES
0%1 RSD0.0 RSD1.29 KES
1%1 RSD0.010 RSD1.28 KES
2%1 RSD0.020 RSD1.27 KES
3%1 RSD0.030 RSD1.26 KES
4%1 RSD0.040 RSD1.24 KES
5%1 RSD0.050 RSD1.23 KES

Chuyển đổi Dinar Serbia thành Shilling Kenya

RSDKES
11.29
56.49
1012.99
2025.99
5064.99
100129.98
250324.95
500649.91
10001299.82

Chuyển đổi Shilling Kenya thành Dinar Serbia

KESRSD
10.77
53.84
107.69
2015.38
5038.46
10076.93
250192.33
500384.66
1000769.33

Thông tin thêm về RSD hoặc KES

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về RSD (Dinar Serbia) hoặc KES (Shilling Kenya), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ