Valuta Ex Logo

RSD đến LTL

Chuyển đổi Dinar Serbia (RSD) sang Litas Lít-va (LTL) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

RSD - Dinar Serbiaselect icon
дин.
LTL - Litas Lít-vaselect icon
Lt

Tỷ giá hối đoái RSD/LTL 0.029598 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/rsd-to-ltl?amount=1

Chuyển đổi từ Dinar Serbia (RSD) sang Litas Lít-va (LTL)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Dinar Serbia (RSD) sang Litas Lít-va (LTL) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá RSD sang LTL của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Dinar Serbia là tiền tệ củaSerbia

Litas Lít-va là tiền tệ củaLitva

world mapcountries where RSD is usedcountries where LTL is used

So sánh tỷ giá hối đoái Dinar Serbia với Litas Lít-va

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệRSDPhí chuyển nhượngLTL
0%1 RSD0.0 RSD0.030 LTL
1%1 RSD0.010 RSD0.029 LTL
2%1 RSD0.020 RSD0.029 LTL
3%1 RSD0.030 RSD0.029 LTL
4%1 RSD0.040 RSD0.028 LTL
5%1 RSD0.050 RSD0.028 LTL

Chuyển đổi Dinar Serbia thành Litas Lít-va

RSDLTL
10.030
50.15
100.30
200.59
501.47
1002.95
2507.39
50014.79
100029.59

Chuyển đổi Litas Lít-va thành Dinar Serbia

LTLRSD
133.78
5168.92
10337.85
20675.71
501689.29
1003378.59
2508446.47
50016892.95
100033785.91

Thông tin thêm về RSD hoặc LTL

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về RSD (Dinar Serbia) hoặc LTL (Litas Lít-va), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ