Tỷ giá hối đoái RSD/RON 0.043157 đã cập nhật phút trước
Dùng tỷ giá thời gian thực từ Dinar Serbia (RSD) sang Leu Romania (RON) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.
Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.
Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.
Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.
| Tỷ lệ | RSD | Phí chuyển nhượng | RON |
| 0% | 1 RSD | 0.0 RSD | 0.043 RON |
| 1% | 1 RSD | 0.010 RSD | 0.043 RON |
| 2% | 1 RSD | 0.020 RSD | 0.042 RON |
| 3% | 1 RSD | 0.030 RSD | 0.042 RON |
| 4% | 1 RSD | 0.040 RSD | 0.041 RON |
| 5% | 1 RSD | 0.050 RSD | 0.041 RON |
| RSD | RON |
| 1 | 0.043 |
| 5 | 0.22 |
| 10 | 0.43 |
| 20 | 0.86 |
| 50 | 2.15 |
| 100 | 4.31 |
| 250 | 10.78 |
| 500 | 21.57 |
| 1000 | 43.15 |
| RON | RSD |
| 1 | 23.17 |
| 5 | 115.85 |
| 10 | 231.71 |
| 20 | 463.42 |
| 50 | 1158.56 |
| 100 | 2317.12 |
| 250 | 5792.8 |
| 500 | 11585.6 |
| 1000 | 23171.21 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về RSD (Dinar Serbia) hoặc RON (Leu Romania), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.