Valuta Ex Logo

RSD đến TND

Chuyển đổi Dinar Serbia (RSD) sang Dinar Tunisia (TND) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

RSD - Dinar Serbiaselect icon
дин.
TND - Dinar Tunisiaselect icon
د.ت

Tỷ giá hối đoái RSD/TND 0.029104 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/rsd-to-tnd?amount=1

Chuyển đổi từ Dinar Serbia (RSD) sang Dinar Tunisia (TND)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Dinar Serbia (RSD) sang Dinar Tunisia (TND) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá RSD sang TND của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Dinar Serbia là tiền tệ củaSerbia

Dinar Tunisia là tiền tệ củaTunisia

world mapcountries where RSD is usedcountries where TND is used

So sánh tỷ giá hối đoái Dinar Serbia với Dinar Tunisia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệRSDPhí chuyển nhượngTND
0%1 RSD0.0 RSD0.029 TND
1%1 RSD0.010 RSD0.029 TND
2%1 RSD0.020 RSD0.029 TND
3%1 RSD0.030 RSD0.028 TND
4%1 RSD0.040 RSD0.028 TND
5%1 RSD0.050 RSD0.028 TND

Chuyển đổi Dinar Serbia thành Dinar Tunisia

RSDTND
10.029
50.15
100.29
200.58
501.45
1002.91
2507.27
50014.55
100029.1

Chuyển đổi Dinar Tunisia thành Dinar Serbia

TNDRSD
134.35
5171.79
10343.59
20687.18
501717.95
1003435.91
2508589.77
50017179.55
100034359.1

Thông tin thêm về RSD hoặc TND

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về RSD (Dinar Serbia) hoặc TND (Dinar Tunisia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ