Valuta Ex Logo

RSD đến UZS

Chuyển đổi Dinar Serbia (RSD) sang Som Uzbekistan (UZS) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

RSD - Dinar Serbiaselect icon
дин.
UZS - Som Uzbekistanselect icon
so'm

Tỷ giá hối đoái RSD/UZS 121.84 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/rsd-to-uzs?amount=1

Chuyển đổi từ Dinar Serbia (RSD) sang Som Uzbekistan (UZS)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Dinar Serbia (RSD) sang Som Uzbekistan (UZS) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá RSD sang UZS của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Dinar Serbia là tiền tệ củaSerbia

Som Uzbekistan là tiền tệ củaUzbekistan

world mapcountries where RSD is usedcountries where UZS is used

So sánh tỷ giá hối đoái Dinar Serbia với Som Uzbekistan

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệRSDPhí chuyển nhượngUZS
0%1 RSD0.0 RSD121.84 UZS
1%1 RSD0.010 RSD120.62 UZS
2%1 RSD0.020 RSD119.4 UZS
3%1 RSD0.030 RSD118.18 UZS
4%1 RSD0.040 RSD116.96 UZS
5%1 RSD0.050 RSD115.74 UZS

Chuyển đổi Dinar Serbia thành Som Uzbekistan

RSDUZS
1121.84
5609.2
101218.4
202436.81
506092.03
10012184.06
25030460.15
50060920.3
1000121840.6

Chuyển đổi Som Uzbekistan thành Dinar Serbia

UZSRSD
10.0082
50.041
100.082
200.16
500.41
1000.82
2502.05
5004.1
10008.2

Thông tin thêm về RSD hoặc UZS

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về RSD (Dinar Serbia) hoặc UZS (Som Uzbekistan), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ