Valuta Ex Logo

RSD đến YER

Chuyển đổi Dinar Serbia (RSD) sang Rial Yemen (YER) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

RSD - Dinar Serbiaselect icon
дин.
YER - Rial Yemenselect icon

Tỷ giá hối đoái RSD/YER 2.4 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/rsd-to-yer?amount=1

Chuyển đổi từ Dinar Serbia (RSD) sang Rial Yemen (YER)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Dinar Serbia (RSD) sang Rial Yemen (YER) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá RSD sang YER của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Dinar Serbia là tiền tệ củaSerbia

Rial Yemen là tiền tệ củaYemen

world mapcountries where RSD is usedcountries where YER is used

So sánh tỷ giá hối đoái Dinar Serbia với Rial Yemen

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệRSDPhí chuyển nhượngYER
0%1 RSD0.0 RSD2.4 YER
1%1 RSD0.010 RSD2.38 YER
2%1 RSD0.020 RSD2.36 YER
3%1 RSD0.030 RSD2.33 YER
4%1 RSD0.040 RSD2.31 YER
5%1 RSD0.050 RSD2.28 YER

Chuyển đổi Dinar Serbia thành Rial Yemen

RSDYER
12.4
512.04
1024.09
2048.19
50120.48
100240.97
250602.44
5001204.89
10002409.79

Chuyển đổi Rial Yemen thành Dinar Serbia

YERRSD
10.41
52.07
104.14
208.29
5020.74
10041.49
250103.74
500207.48
1000414.97

Thông tin thêm về RSD hoặc YER

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về RSD (Dinar Serbia) hoặc YER (Rial Yemen), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ