Tỷ giá hối đoái RUB/AWG 0.023937 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | RUB | Phí chuyển nhượng | AWG |
| 0% | 1 RUB | 0.0 RUB | 0.024 AWG |
| 1% | 1 RUB | 0.010 RUB | 0.024 AWG |
| 2% | 1 RUB | 0.020 RUB | 0.023 AWG |
| 3% | 1 RUB | 0.030 RUB | 0.023 AWG |
| 4% | 1 RUB | 0.040 RUB | 0.023 AWG |
| 5% | 1 RUB | 0.050 RUB | 0.023 AWG |
| RUB | AWG |
| 1 | 0.024 |
| 5 | 0.12 |
| 10 | 0.24 |
| 20 | 0.48 |
| 50 | 1.19 |
| 100 | 2.39 |
| 250 | 5.98 |
| 500 | 11.96 |
| 1000 | 23.93 |
| AWG | RUB |
| 1 | 41.77 |
| 5 | 208.88 |
| 10 | 417.76 |
| 20 | 835.53 |
| 50 | 2088.82 |
| 100 | 4177.65 |
| 250 | 10444.14 |
| 500 | 20888.28 |
| 1000 | 41776.56 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về RUB (Rúp Nga) hoặc AWG (Florin Aruba), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.