Tỷ giá hối đoái RUB/CNY 0.087984 đã cập nhật phút trước
Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rúp Nga (RUB) sang Nhân dân tệ (CNY) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.
Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.
Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.
Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.
| Tỷ lệ | RUB | Phí chuyển nhượng | CNY |
| 0% | 1 RUB | 0.0 RUB | 0.088 CNY |
| 1% | 1 RUB | 0.010 RUB | 0.087 CNY |
| 2% | 1 RUB | 0.020 RUB | 0.086 CNY |
| 3% | 1 RUB | 0.030 RUB | 0.085 CNY |
| 4% | 1 RUB | 0.040 RUB | 0.084 CNY |
| 5% | 1 RUB | 0.050 RUB | 0.084 CNY |
| RUB | CNY |
| 1 | 0.088 |
| 5 | 0.44 |
| 10 | 0.88 |
| 20 | 1.75 |
| 50 | 4.39 |
| 100 | 8.79 |
| 250 | 21.99 |
| 500 | 43.99 |
| 1000 | 87.98 |
| CNY | RUB |
| 1 | 11.36 |
| 5 | 56.82 |
| 10 | 113.65 |
| 20 | 227.31 |
| 50 | 568.28 |
| 100 | 1136.57 |
| 250 | 2841.42 |
| 500 | 5682.85 |
| 1000 | 11365.7 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về RUB (Rúp Nga) hoặc CNY (Nhân dân tệ), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.