Tỷ giá hối đoái RUB/LVL 0.0076519 đã cập nhật phút trước
Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rúp Nga (RUB) sang Lats Latvia (LVL) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.
Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.
Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.
Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.
| Tỷ lệ | RUB | Phí chuyển nhượng | LVL |
| 0% | 1 RUB | 0.0 RUB | 0.0077 LVL |
| 1% | 1 RUB | 0.010 RUB | 0.0076 LVL |
| 2% | 1 RUB | 0.020 RUB | 0.0075 LVL |
| 3% | 1 RUB | 0.030 RUB | 0.0074 LVL |
| 4% | 1 RUB | 0.040 RUB | 0.0073 LVL |
| 5% | 1 RUB | 0.050 RUB | 0.0073 LVL |
| RUB | LVL |
| 1 | 0.0077 |
| 5 | 0.038 |
| 10 | 0.077 |
| 20 | 0.15 |
| 50 | 0.38 |
| 100 | 0.77 |
| 250 | 1.91 |
| 500 | 3.82 |
| 1000 | 7.65 |
| LVL | RUB |
| 1 | 130.68 |
| 5 | 653.43 |
| 10 | 1306.86 |
| 20 | 2613.73 |
| 50 | 6534.33 |
| 100 | 13068.66 |
| 250 | 32671.66 |
| 500 | 65343.32 |
| 1000 | 130686.64 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về RUB (Rúp Nga) hoặc LVL (Lats Latvia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.