Valuta Ex Logo

RUB đến TZS

Chuyển đổi Rúp Nga (RUB) sang Shilling Tanzania (TZS) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

RUB - Rúp Ngaselect icon
TZS - Shilling Tanzaniaselect icon
Sh

Tỷ giá hối đoái RUB/TZS 33.65 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/rub-to-tzs?amount=1

Chuyển đổi từ Rúp Nga (RUB) sang Shilling Tanzania (TZS)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rúp Nga (RUB) sang Shilling Tanzania (TZS) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá RUB sang TZS của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Rúp Nga là tiền tệ củaNga

Shilling Tanzania là tiền tệ củaTanzania

world mapcountries where RUB is usedcountries where TZS is used

So sánh tỷ giá hối đoái Rúp Nga với Shilling Tanzania

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệRUBPhí chuyển nhượngTZS
0%1 RUB0.0 RUB33.65 TZS
1%1 RUB0.010 RUB33.32 TZS
2%1 RUB0.020 RUB32.98 TZS
3%1 RUB0.030 RUB32.64 TZS
4%1 RUB0.040 RUB32.31 TZS
5%1 RUB0.050 RUB31.97 TZS

Chuyển đổi Rúp Nga thành Shilling Tanzania

RUBTZS
133.65
5168.29
10336.59
20673.19
501682.97
1003365.95
2508414.88
50016829.77
100033659.54

Chuyển đổi Shilling Tanzania thành Rúp Nga

TZSRUB
10.030
50.15
100.30
200.59
501.48
1002.97
2507.42
50014.85
100029.7

Thông tin thêm về RUB hoặc TZS

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về RUB (Rúp Nga) hoặc TZS (Shilling Tanzania), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ