Tỷ giá hối đoái RWF/ALL 0.055449 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | RWF | Phí chuyển nhượng | ALL |
| 0% | 1 RWF | 0.0 RWF | 0.055 ALL |
| 1% | 1 RWF | 0.010 RWF | 0.055 ALL |
| 2% | 1 RWF | 0.020 RWF | 0.054 ALL |
| 3% | 1 RWF | 0.030 RWF | 0.054 ALL |
| 4% | 1 RWF | 0.040 RWF | 0.053 ALL |
| 5% | 1 RWF | 0.050 RWF | 0.053 ALL |
| RWF | ALL |
| 1 | 0.055 |
| 5 | 0.28 |
| 10 | 0.55 |
| 20 | 1.1 |
| 50 | 2.77 |
| 100 | 5.54 |
| 250 | 13.86 |
| 500 | 27.72 |
| 1000 | 55.44 |
| ALL | RWF |
| 1 | 18.03 |
| 5 | 90.17 |
| 10 | 180.34 |
| 20 | 360.69 |
| 50 | 901.72 |
| 100 | 1803.45 |
| 250 | 4508.63 |
| 500 | 9017.27 |
| 1000 | 18034.55 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về RWF (Franc Rwanda) hoặc ALL (Lek Albania), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.