Tỷ giá hối đoái RWF/ISK 0.083166 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | RWF | Phí chuyển nhượng | ISK |
| 0% | 1 RWF | 0.0 RWF | 0.083 ISK |
| 1% | 1 RWF | 0.010 RWF | 0.082 ISK |
| 2% | 1 RWF | 0.020 RWF | 0.082 ISK |
| 3% | 1 RWF | 0.030 RWF | 0.081 ISK |
| 4% | 1 RWF | 0.040 RWF | 0.080 ISK |
| 5% | 1 RWF | 0.050 RWF | 0.079 ISK |
| RWF | ISK |
| 1 | 0.083 |
| 5 | 0.42 |
| 10 | 0.83 |
| 20 | 1.66 |
| 50 | 4.15 |
| 100 | 8.31 |
| 250 | 20.79 |
| 500 | 41.58 |
| 1000 | 83.16 |
| ISK | RWF |
| 1 | 12.02 |
| 5 | 60.12 |
| 10 | 120.24 |
| 20 | 240.48 |
| 50 | 601.2 |
| 100 | 1202.4 |
| 250 | 3006.02 |
| 500 | 6012.04 |
| 1000 | 12024.09 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về RWF (Franc Rwanda) hoặc ISK (Króna Iceland), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.