1 Franc Rwanda (RWF) bằng 0.087783 Shilling Kenya (KES) — tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật .
Tỷ giá hối đoái RWF/KES 0.087783 đã cập nhật phút trước
Tỷ giá là tỷ giá trung bình thị trường được lấy từ dữ liệu thị trường trực tiếp và cập nhật mỗi giờ.
Dùng tỷ giá thời gian thực từ Franc Rwanda (RWF) sang Shilling Kenya (KES) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.
Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.
Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.
Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.
| Tỷ lệ | RWF | Phí chuyển nhượng | KES |
| 0% | 1 RWF | 0.0 RWF | 0.088 KES |
| 1% | 1 RWF | 0.010 RWF | 0.087 KES |
| 2% | 1 RWF | 0.020 RWF | 0.086 KES |
| 3% | 1 RWF | 0.030 RWF | 0.085 KES |
| 4% | 1 RWF | 0.040 RWF | 0.084 KES |
| 5% | 1 RWF | 0.050 RWF | 0.083 KES |
| RWF | KES |
| 1 | 0.088 |
| 5 | 0.44 |
| 10 | 0.88 |
| 20 | 1.75 |
| 50 | 4.38 |
| 100 | 8.77 |
| 250 | 21.94 |
| 500 | 43.89 |
| 1000 | 87.78 |
| KES | RWF |
| 1 | 11.39 |
| 5 | 56.95 |
| 10 | 113.91 |
| 20 | 227.83 |
| 50 | 569.58 |
| 100 | 1139.17 |
| 250 | 2847.93 |
| 500 | 5695.86 |
| 1000 | 11391.72 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về RWF (Franc Rwanda) hoặc KES (Shilling Kenya), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.