Tỷ giá hối đoái RWF/KES 0.088635 đã cập nhật phút trước
Dùng tỷ giá thời gian thực từ Franc Rwanda (RWF) sang Shilling Kenya (KES) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.
Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.
Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.
Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.
| Tỷ lệ | RWF | Phí chuyển nhượng | KES |
| 0% | 1 RWF | 0.0 RWF | 0.089 KES |
| 1% | 1 RWF | 0.010 RWF | 0.088 KES |
| 2% | 1 RWF | 0.020 RWF | 0.087 KES |
| 3% | 1 RWF | 0.030 RWF | 0.086 KES |
| 4% | 1 RWF | 0.040 RWF | 0.085 KES |
| 5% | 1 RWF | 0.050 RWF | 0.084 KES |
| RWF | KES |
| 1 | 0.089 |
| 5 | 0.44 |
| 10 | 0.89 |
| 20 | 1.77 |
| 50 | 4.43 |
| 100 | 8.86 |
| 250 | 22.15 |
| 500 | 44.31 |
| 1000 | 88.63 |
| KES | RWF |
| 1 | 11.28 |
| 5 | 56.41 |
| 10 | 112.82 |
| 20 | 225.64 |
| 50 | 564.1 |
| 100 | 1128.21 |
| 250 | 2820.54 |
| 500 | 5641.09 |
| 1000 | 11282.18 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về RWF (Franc Rwanda) hoặc KES (Shilling Kenya), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.